nhung mao
Định nghĩa
Danh từ (sinh học, giải phẫu): - Lông tơ nhỏ mịn: "nhung mao" chỉ các sợi lông cực nhỏ, mềm mại, mọc dày đặc trên bề mặt một số cơ quan hoặc mô trong cơ thể, thường có chức năng hấp thụ hoặc tăng diện tích tiếp xúc. - Cấu trúc vi nhung mao: Đặc biệt trong giải phẫu học, "nhung mao" là các nếp gấp nhỏ hình ngón tay trên niêm mạc ruột non, giúp tăng khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Các lông tơ nhỏ trong ruột non làm tăng diện tích hấp thụ.)
- (Quan sát qua kính hiển vi, nhung mao có hình dạng sợi mảnh.)
- (Khi nhung mao bị hỏng, quá trình hấp thụ thức ăn bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhung mao ruột": chỉ các nhung mao nằm ở niêm mạc ruột non.
- Nhung mao ruột có vai trò then chốt trong việc hấp thụ vitamin và khoáng chất. (Các lông tơ ruột non giúp cơ thể lấy chất dinh dưỡng từ thức ăn.)
- "vi nhung mao": dạng nhung mao siêu nhỏ, cấu trúc chi tiết hơn trên bề mặt tế bào.
- Vi nhung mao tăng diện tích bề mặt tế bào niêm mạc. (Các nếp gấp siêu nhỏ giúp tế bào tiếp xúc nhiều hơn với môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Lông tơ (danh từ): lông mảnh, nhỏ, thường mọc trên da hoặc thực vật.
- Lông tơ trên lá cây giúp giảm thoát hơi nước. (Lông nhỏ trên lá bảo vệ cây khỏi mất nước.)
- Nhung (danh từ): loại vải mềm, mịn có lông tơ.
- Chiếc áo nhung mềm mại và ấm áp. (Áo làm từ vải nhung có bề mặt lông tơ.)
Từ đồng nghĩa
- Vi lông: lông cực nhỏ, thường dùng trong sinh học.
- Tơ mao: sợi lông mảnh, dùng trong văn phong khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "nhung mao". Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học và y học.